Từ vựng
いのちをささげる命を捧げる いのちをささげる命を捧げる いのちをささげる命を捧げる

Ý nghĩa

hiến dâng mạng sống (ví dụ: trong chiến trận) và cống hiến cả cuộc đời (ví dụ: cho một lý tưởng)

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠