Từ vựng
命を捧げる
いのちをささげる
vocabulary vocab word
hiến dâng mạng sống (ví dụ: trong chiến trận)
cống hiến cả cuộc đời (ví dụ: cho một lý tưởng)
命を捧げる 命を捧げる いのちをささげる hiến dâng mạng sống (ví dụ: trong chiến trận), cống hiến cả cuộc đời (ví dụ: cho một lý tưởng)
Ý nghĩa
hiến dâng mạng sống (ví dụ: trong chiến trận) và cống hiến cả cuộc đời (ví dụ: cho một lý tưởng)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0