Từ vựng
捧げる
ささげる
vocabulary vocab word
nâng lên
giơ lên
giơ cao trên tầm mắt
tặng
dâng tặng
thánh hóa
cống hiến
hy sinh
cống hiến
捧げる 捧げる ささげる nâng lên, giơ lên, giơ cao trên tầm mắt, tặng, dâng tặng, thánh hóa, cống hiến, hy sinh, cống hiến
Ý nghĩa
nâng lên giơ lên giơ cao trên tầm mắt
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0