Từ vựng
捧持
ほうじ
vocabulary vocab word
cầm giữ
dâng tặng
giơ cao (tranh của hoàng đế)
捧持 捧持 ほうじ cầm giữ, dâng tặng, giơ cao (tranh của hoàng đế)
Ý nghĩa
cầm giữ dâng tặng và giơ cao (tranh của hoàng đế)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0