Từ vựng
捧げもつ
ささげもつ
vocabulary vocab word
cung kính cầm bằng hai tay
捧げもつ 捧げもつ ささげもつ cung kính cầm bằng hai tay
Ý nghĩa
cung kính cầm bằng hai tay
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ささげもつ
vocabulary vocab word
cung kính cầm bằng hai tay