Từ vựng
ささげもつ
ささげもつ
vocabulary vocab word
cung kính cầm bằng hai tay
ささげもつ ささげもつ ささげもつ cung kính cầm bằng hai tay
Ý nghĩa
cung kính cầm bằng hai tay
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
ささげもつ
vocabulary vocab word
cung kính cầm bằng hai tay