Từ vựng
捧ぐ
ささぐ
vocabulary vocab word
nâng lên
giơ lên
giữ cao ngang tầm mắt
tặng
dâng tặng
cúng dường
cống hiến
hy sinh
hiến dâng
捧ぐ 捧ぐ ささぐ nâng lên, giơ lên, giữ cao ngang tầm mắt, tặng, dâng tặng, cúng dường, cống hiến, hy sinh, hiến dâng
Ý nghĩa
nâng lên giơ lên giữ cao ngang tầm mắt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0