Từ vựng
祈りを捧げる
いのりをささげる
vocabulary vocab word
cầu nguyện
đọc kinh cầu nguyện
dâng lời cầu nguyện
祈りを捧げる 祈りを捧げる いのりをささげる cầu nguyện, đọc kinh cầu nguyện, dâng lời cầu nguyện
Ý nghĩa
cầu nguyện đọc kinh cầu nguyện và dâng lời cầu nguyện
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0