Từ vựng
捧呈
ほうてい
vocabulary vocab word
dâng tặng (cho người có địa vị cao)
trình lên
cống hiến
捧呈 捧呈 ほうてい dâng tặng (cho người có địa vị cao), trình lên, cống hiến
Ý nghĩa
dâng tặng (cho người có địa vị cao) trình lên và cống hiến
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0