Kanji

励

Ý nghĩa

khuyến khích chăm chỉ và truyền cảm hứng

Cách đọc

Kun'yomi

  • はげむ
  • はげます

On'yomi

  • しょう れい sự khuyến khích
  • げき れい sự khích lệ
  • れい き kích thích (điện)

Luyện viết


Nét: 1/7

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠