Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
励振器
れいしんき
vocabulary vocab word
bộ kích thích
励振器
reishinki
励振器
励振器
れいしんき
bộ kích thích
れ
い
し
ん
き
励
振
器
れ
い
し
ん
き
励
振
器
れ
い
し
ん
き
励
振
器
Ý nghĩa
bộ kích thích
bộ kích thích
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
励振器
bộ kích thích
れいしんき
励
khuyến khích, chăm chỉ, truyền cảm hứng
はげ.む, はげ.ます, レイ
厉
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
万
mười nghìn, 10.000
よろず, マン, バン
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
力
sức mạnh, sức lực, mạnh mẽ...
ちから, リョク, リキ
振
lắc, vẫy, vẫy đuôi...
ふ.る, ふ.れる, シン
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
辰
con rồng (trong 12 con giáp), giờ Thìn (7-9 giờ sáng), chi Thìn (chi thứ năm trong hoàng đạo Trung Quốc)...
たつ, シン, ジン
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
器
dụng cụ, bình chứa, vật đựng...
うつわ, キ
㗊
吅
口
miệng
くち, コウ, ク
口
miệng
くち, コウ, ク
吅
口
miệng
くち, コウ, ク
口
miệng
くち, コウ, ク
犬
chó
いぬ, いぬ-, ケン
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.