Kanji

Ý nghĩa

lắc vẫy vẫy đuôi

Cách đọc

Kun'yomi

  • ふる まう cư xử
  • ふる まい hành vi
  • たちい ふる まい cử chỉ
  • ふれる
  • ふるう

On'yomi

  • しん こう khuyến khích
  • しん trì trệ
  • しん どう dao động

Luyện viết


Nét: 1/10

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.