Từ vựng
振替
ふりかえ
vocabulary vocab word
chuyển khoản
chuyển đổi
thay đổi
chuyển tiền (thường giữa các tài khoản của cùng một người)
chuyển tiền qua bưu điện
振替 振替 ふりかえ chuyển khoản, chuyển đổi, thay đổi, chuyển tiền (thường giữa các tài khoản của cùng một người), chuyển tiền qua bưu điện
Ý nghĩa
chuyển khoản chuyển đổi thay đổi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0