Từ vựng
ふりむく振向く ふりむく振向く ふりむく振向く

Ý nghĩa

quay mặt lại quay người lại và ngoảnh đầu nhìn lại

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠