Từ vựng
振込み
ふりこみ
vocabulary vocab word
khoản thanh toán chuyển khoản ngân hàng
quân bài đánh ra để đối thủ ù
振込み 振込み ふりこみ khoản thanh toán chuyển khoản ngân hàng, quân bài đánh ra để đối thủ ù
Ý nghĩa
khoản thanh toán chuyển khoản ngân hàng và quân bài đánh ra để đối thủ ù
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0