Từ vựng
振舞う
ふるまう
vocabulary vocab word
cư xử
hành xử
hành động
thết đãi
tiếp đãi
振舞う 振舞う ふるまう cư xử, hành xử, hành động, thết đãi, tiếp đãi
Ý nghĩa
cư xử hành xử hành động
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ふるまう
vocabulary vocab word
cư xử
hành xử
hành động
thết đãi
tiếp đãi