Từ vựng
振りかえる
ふりかえる
vocabulary vocab word
đổi (ví dụ: hóa đơn)
chuyển (ví dụ: tiền)
chuyển đổi
dời sang
振りかえる 振りかえる ふりかえる đổi (ví dụ: hóa đơn), chuyển (ví dụ: tiền), chuyển đổi, dời sang
Ý nghĩa
đổi (ví dụ: hóa đơn) chuyển (ví dụ: tiền) chuyển đổi
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0