Từ vựng
ふりかえる振りかえる ふりかえる振りかえる ふりかえる振りかえる

Ý nghĩa

đổi (ví dụ: hóa đơn) chuyển (ví dụ: tiền) chuyển đổi

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠