Từ vựng
手振り
てぶり
vocabulary vocab word
cử chỉ tay
động tác tay
手振り 手振り てぶり cử chỉ tay, động tác tay
Ý nghĩa
cử chỉ tay và động tác tay
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
てぶり
vocabulary vocab word
cử chỉ tay
động tác tay