Từ vựng
振回す
ふりまわす
vocabulary vocab word
vung vẩy
lắc lư
phất phơ
khoe khoang
phô trương
lạm dụng
thao túng
振回す 振回す ふりまわす vung vẩy, lắc lư, phất phơ, khoe khoang, phô trương, lạm dụng, thao túng
Ý nghĩa
vung vẩy lắc lư phất phơ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0