Từ vựng
励行
れいこう
vocabulary vocab word
tuân thủ nghiêm ngặt
tuân thủ chặt chẽ
thực hành nghiêm túc
thực hiện chu đáo
kiên trì tuân theo
励行 励行 れいこう tuân thủ nghiêm ngặt, tuân thủ chặt chẽ, thực hành nghiêm túc, thực hiện chu đáo, kiên trì tuân theo
Ý nghĩa
tuân thủ nghiêm ngặt tuân thủ chặt chẽ thực hành nghiêm túc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0