Từ vựng
励ます
はげます
vocabulary vocab word
động viên
cổ vũ
an ủi
cất cao giọng
励ます 励ます はげます động viên, cổ vũ, an ủi, cất cao giọng
Ý nghĩa
động viên cổ vũ an ủi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
はげます
vocabulary vocab word
động viên
cổ vũ
an ủi
cất cao giọng