Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
励まし
はげまし
vocabulary vocab word
sự động viên
sự cổ vũ
励mashi
hagemashi
励まし
励まし
はげまし
sự động viên, sự cổ vũ
は
げ
ま
し
励
ま
し
は
げ
ま
し
励
ま
し
は
げ
ま
し
励
ま
し
Ý nghĩa
sự động viên
và
sự cổ vũ
sự động viên, sự cổ vũ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
励まし
sự động viên, sự cổ vũ
はげまし
励
khuyến khích, chăm chỉ, truyền cảm hứng
はげ.む, はげ.ます, レイ
厉
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
万
mười nghìn, 10.000
よろず, マン, バン
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
力
sức mạnh, sức lực, mạnh mẽ...
ちから, リョク, リキ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.