Từ vựng
励振素子
れいしんそし
vocabulary vocab word
phần tử kích thích (antenna)
励振素子 励振素子 れいしんそし phần tử kích thích (antenna)
Ý nghĩa
phần tử kích thích (antenna)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
れいしんそし
vocabulary vocab word
phần tử kích thích (antenna)