Từ vựng
励声叱咤
れいせいしった
vocabulary vocab word
tiếng hô cổ vũ
lời la hét khích lệ
励声叱咤 励声叱咤 れいせいしった tiếng hô cổ vũ, lời la hét khích lệ
Ý nghĩa
tiếng hô cổ vũ và lời la hét khích lệ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
れいせいしった
vocabulary vocab word
tiếng hô cổ vũ
lời la hét khích lệ