Từ vựng
励精
れいせい
vocabulary vocab word
sự siêng năng
sự cần cù
sự chăm chỉ
励精 励精 れいせい sự siêng năng, sự cần cù, sự chăm chỉ
Ý nghĩa
sự siêng năng sự cần cù và sự chăm chỉ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
れいせい
vocabulary vocab word
sự siêng năng
sự cần cù
sự chăm chỉ