Từ vựng
励振
れいしん
vocabulary vocab word
kích thích
sự kích động
励振 励振 れいしん kích thích, sự kích động
Ý nghĩa
kích thích và sự kích động
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
れいしん
vocabulary vocab word
kích thích
sự kích động