Từ vựng
励む
はげむ
vocabulary vocab word
làm việc chăm chỉ
cố gắng hết sức
phấn đấu
nỗ lực
cố gắng
cống hiến hết mình
ra sức
nhiệt tình
励む 励む はげむ làm việc chăm chỉ, cố gắng hết sức, phấn đấu, nỗ lực, cố gắng, cống hiến hết mình, ra sức, nhiệt tình
Ý nghĩa
làm việc chăm chỉ cố gắng hết sức phấn đấu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0