Kanji

Ý nghĩa

máu

Cách đọc

Kun'yomi

  • máu
  • まなこ mắt đỏ ngầu
  • mắt đỏ ngầu

On'yomi

  • けつ えき máu
  • けつ あつ huyết áp
  • しゅっ けつ chảy máu

Luyện viết


Nét: 1/6

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.