Từ vựng
血眼
ちまなこ
vocabulary vocab word
mắt đỏ ngầu
làm việc một cách điên cuồng
血眼 血眼 ちまなこ mắt đỏ ngầu, làm việc một cách điên cuồng
Ý nghĩa
mắt đỏ ngầu và làm việc một cách điên cuồng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ちまなこ
vocabulary vocab word
mắt đỏ ngầu
làm việc một cách điên cuồng