Từ vựng
けつえきがた血液型 けつえきがた血液型 けつえきがた血液型

Ý nghĩa

nhóm máu và loại máu

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠