Từ vựng
脳出血
のうしゅっけつ
vocabulary vocab word
xuất huyết não
chảy máu não
脳出血 脳出血 のうしゅっけつ xuất huyết não, chảy máu não
Ý nghĩa
xuất huyết não và chảy máu não
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
のうしゅっけつ
vocabulary vocab word
xuất huyết não
chảy máu não