Từ vựng
のうしゅっけつ脳出血 のうしゅっけつ脳出血 のうしゅっけつ脳出血

Ý nghĩa

xuất huyết não và chảy máu não

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠