Từ vựng
高血圧
こうけつあつ
vocabulary vocab word
huyết áp cao
tăng huyết áp
高血圧 高血圧 こうけつあつ huyết áp cao, tăng huyết áp
Ý nghĩa
huyết áp cao và tăng huyết áp
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
こうけつあつ
vocabulary vocab word
huyết áp cao
tăng huyết áp