Từ vựng
白血球
はっけっきゅう
vocabulary vocab word
bạch cầu
tế bào bạch cầu
bạch huyết cầu
白血球 白血球 はっけっきゅう bạch cầu, tế bào bạch cầu, bạch huyết cầu
Ý nghĩa
bạch cầu tế bào bạch cầu và bạch huyết cầu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0