Từ vựng
血
ち
vocabulary vocab word
máu
máu
dòng dõi
gia tộc
giống nòi
máu
tình cảm
đam mê
血 血 ち máu, máu, dòng dõi, gia tộc, giống nòi, máu, tình cảm, đam mê
Ý nghĩa
máu dòng dõi gia tộc
Luyện viết
Nét: 1/6
ち
vocabulary vocab word
máu
máu
dòng dõi
gia tộc
giống nòi
máu
tình cảm
đam mê