Từ vựng
ち血 ち血 ち血

Ý nghĩa

máu dòng dõi gia tộc

Luyện viết


Nét: 1/6

Mục liên quan

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠