Từ vựng
血液検査
けつえきけんさ
vocabulary vocab word
xét nghiệm máu
phân tích máu
血液検査 血液検査 けつえきけんさ xét nghiệm máu, phân tích máu
Ý nghĩa
xét nghiệm máu và phân tích máu
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
けつえきけんさ
vocabulary vocab word
xét nghiệm máu
phân tích máu