Từ vựng
出血
しゅっけつ
vocabulary vocab word
chảy máu
xuất huyết
xuất huyết
thua lỗ
thâm hụt
bán lỗ
出血 出血 しゅっけつ chảy máu, xuất huyết, xuất huyết, thua lỗ, thâm hụt, bán lỗ
Ý nghĩa
chảy máu xuất huyết thua lỗ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0