Từ vựng
血糖値
けっとうち
vocabulary vocab word
lượng đường trong máu
mức đường huyết
血糖値 血糖値 けっとうち lượng đường trong máu, mức đường huyết
Ý nghĩa
lượng đường trong máu và mức đường huyết
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
けっとうち
vocabulary vocab word
lượng đường trong máu
mức đường huyết