Kanji

Ý nghĩa

hang động

Cách đọc

Kun'yomi

  • いわや
  • いはや
  • ほら あな ぐま gấu hang động (loài Ursus spelaeus đã tuyệt chủng)

On'yomi

  • くつ lý thuyết
  • どう くつ hang động
  • くつ いん chùa hang
  • こつ

Luyện viết


Nét: 1/13

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.