Từ vựng
屁理窟
へりくつ
vocabulary vocab word
lý lẽ cùn
lý sự cùn
lập luận gượng ép
cãi cọ vụn vặt
bắt bẻ vô lý
cãi chỉ để cãi
屁理窟 屁理窟 へりくつ lý lẽ cùn, lý sự cùn, lập luận gượng ép, cãi cọ vụn vặt, bắt bẻ vô lý, cãi chỉ để cãi
Ý nghĩa
lý lẽ cùn lý sự cùn lập luận gượng ép
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0