Từ vựng
洞窟壁画
どーくつえきが
vocabulary vocab word
tranh hang động
洞窟壁画 洞窟壁画 どーくつえきが tranh hang động
Ý nghĩa
tranh hang động
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
洞窟壁画
tranh hang động
どうくつへきが
窟
hang động
いわや, いはや, クツ