Từ vựng
水琴窟
すいきんくつ
vocabulary vocab word
bình đất chôn tạo âm thanh khi nước nhỏ giọt vào (đặc điểm vườn Nhật)
水琴窟 水琴窟 すいきんくつ bình đất chôn tạo âm thanh khi nước nhỏ giọt vào (đặc điểm vườn Nhật)
Ý nghĩa
bình đất chôn tạo âm thanh khi nước nhỏ giọt vào (đặc điểm vườn Nhật)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
水琴窟
bình đất chôn tạo âm thanh khi nước nhỏ giọt vào (đặc điểm vườn Nhật)
すいきんくつ