Từ vựng
私娼窟
ししょうくつ
vocabulary vocab word
nhà thổ
ổ mại dâm
khu đèn đỏ
私娼窟 私娼窟 ししょうくつ nhà thổ, ổ mại dâm, khu đèn đỏ
Ý nghĩa
nhà thổ ổ mại dâm và khu đèn đỏ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ししょうくつ
vocabulary vocab word
nhà thổ
ổ mại dâm
khu đèn đỏ