Kanji
昌
kanji character
thịnh vượng
sáng sủa
rõ ràng
昌 kanji-昌 thịnh vượng, sáng sủa, rõ ràng
昌
Ý nghĩa
thịnh vượng sáng sủa và rõ ràng
Cách đọc
Kun'yomi
- さかん
On'yomi
- しょう へい hòa bình
- しょう たい Niên hiệu Shōtai (898.4.26-901.7.15)
- しょう うん thịnh vượng
Luyện viết
Nét: 1/8
Từ phổ biến
-
繁 昌 thịnh vượng, phát đạt, hưng thịnh -
蕃 昌 thịnh vượng, phát đạt, hưng thịnh -
昌 平 hòa bình, sự yên tĩnh, sự thanh bình -
昌 泰 Niên hiệu Shōtai (898.4.26-901.7.15) -
昌 運 thịnh vượng, vận may -
隆 昌 thịnh vượng -
南 昌 Nam Xương (Trung Quốc) -
玄 昌 石 loại đá phiến (từ tỉnh Miyagi) -
商 売 繁 昌 kinh doanh phát đạt, cửa hàng đông khách -
商 賣 繁 昌 kinh doanh phát đạt, cửa hàng đông khách -
平 昌 五 輪 Thế vận hội Mùa đông Pyeongchang 2018