Từ vựng
昌泰
しょーたい
vocabulary vocab word
Niên hiệu Shōtai (898.4.26-901.7.15)
昌泰 昌泰 しょーたい Niên hiệu Shōtai (898.4.26-901.7.15)
Ý nghĩa
Niên hiệu Shōtai (898.4.26-901.7.15)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しょーたい
vocabulary vocab word
Niên hiệu Shōtai (898.4.26-901.7.15)