Từ vựng
蕃昌
はんじょー
vocabulary vocab word
thịnh vượng
phát đạt
hưng thịnh
蕃昌 蕃昌 はんじょー thịnh vượng, phát đạt, hưng thịnh
Ý nghĩa
thịnh vượng phát đạt và hưng thịnh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
はんじょー
vocabulary vocab word
thịnh vượng
phát đạt
hưng thịnh