Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
隆昌
りゅうしょう
vocabulary vocab word
thịnh vượng
隆昌
ryuushou
隆昌
隆昌
りゅうしょう
thịnh vượng
りゅ
う
しょ
う
隆
昌
りゅ
う
しょ
う
隆
昌
りゅ
う
しょ
う
隆
昌
Ý nghĩa
thịnh vượng
thịnh vượng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
隆昌
thịnh vượng
りゅうしょう
隆
gò, cao, cao quý...
リュウ
⻖
( 阜 )
㚅
夂
muộn, chậm trễ, bộ thủ mùa đông (số 34)
しゅう, チ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
生
cuộc sống, chính hiệu, sự ra đời
い.きる, い.かす, セイ
昌
thịnh vượng, sáng sủa, rõ ràng
さかん, ショウ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
曰
nói, lý do, cớ...
いわ.く, のたま.う, エツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.