Từ vựng
洞窟熊
ほらあなぐま
vocabulary vocab word
gấu hang động (loài Ursus spelaeus đã tuyệt chủng)
洞窟熊 洞窟熊 ほらあなぐま gấu hang động (loài Ursus spelaeus đã tuyệt chủng)
Ý nghĩa
gấu hang động (loài Ursus spelaeus đã tuyệt chủng)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
洞窟熊
gấu hang động (loài Ursus spelaeus đã tuyệt chủng)
ほらあなぐま
窟
hang động
いわや, いはや, クツ