Từ vựng
魔窟
まくつ
vocabulary vocab word
ổ tội phạm
sào huyệt của bọn xấu
nhà chứa
khu phố đèn đỏ
căn phòng bừa bộn
魔窟 魔窟 まくつ ổ tội phạm, sào huyệt của bọn xấu, nhà chứa, khu phố đèn đỏ, căn phòng bừa bộn
Ý nghĩa
ổ tội phạm sào huyệt của bọn xấu nhà chứa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0