Từ vựng
まくつ魔窟 まくつ魔窟 まくつ魔窟

Ý nghĩa

ổ tội phạm sào huyệt của bọn xấu nhà chứa

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

魔窟
ổ tội phạm, sào huyệt của bọn xấu, nhà chứa...
まくつ
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠