Từ vựng
窟院
くついん
vocabulary vocab word
chùa hang
窟院 窟院 くついん chùa hang
Ý nghĩa
chùa hang
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
窟院
chùa hang
くついん
窟
hang động
いわや, いはや, クツ