Kanji

机

Ý nghĩa

bàn và bàn làm việc

Cách đọc

Kun'yomi

  • つくえ bàn
  • つくえ のあし chân bàn
  • つくえ にむかう ngồi vào bàn học

On'yomi

  • き じょう trên bàn
  • き か từ kính ngữ thêm vào tên người nhận trong thư
  • き へん gần bàn làm việc

Luyện viết


Nét: 1/6

Mục liên quan

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠