Từ vựng
机上チェック
きじょーちぇっく
vocabulary vocab word
kiểm tra trên bàn giấy
机上チェック 机上チェック きじょーちぇっく kiểm tra trên bàn giấy
Ý nghĩa
kiểm tra trên bàn giấy
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
きじょーちぇっく
vocabulary vocab word
kiểm tra trên bàn giấy